word

Sẽ không có sự nhượng bộ! Photo by Binyamin Mellish from Pexels "No half measures" = không giới hạn nửa chừng-> làm hết...

china

nói tập chủ tịch ém tin dịch corona virus -> vào tù luôn... ----- He portrayed China’s leader (nhà lãnh đạo), Xi Jinping, as hungry ...

word

Photo by Sebastian Coman Photography from Pexels "Half-pint" = một nửa (ly, cốc, "pint" là đơn vị đo lường chất ...

word

Tôi làm được, bạn cũng làm được! Photo by Wallace Chuck from Pexels "Half-blind" = mù dở -> bị mù 1 bên mắt, thị lực rấ...

word

Nói gì mà nghe ngớ ngẩn vậy nhỉ? Photo by Charles from Pexels "Half-baked" = nướng chưa chín hẳn -> chưa chín chắn...

word

Photo by Julia Kuzenkov from Pexels  "Half-naked" = bán khỏa thân. Đôi khi dùng để trêu ai mặc đồ thiếu vải.  Ví dụ ...

word

"Miếng thịt này là của meow ta!" Photo by Janayara Machado on Unsplash "Half-inch" có nghĩa là lấy cắp, ăn trộm....

phrase

Photo by  Court Cook "Putt along" = Di chuyển dọc theo cái gì rất nhanh/đầy tốc độ và đặc biệt đi bằng xe hoặc động cơ nà...